Cách dùng "在一起" (zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
在一起
bên nhau
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
38:02
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 绝对不能背叛彼此 要信任彼此 我们要永远永远 | jué duì bù néng bèi pàn bǐ cǐ yào xìn rèn bǐ cǐ wǒ men yào yǒng yuǎn yǒng yuǎn | Tuyệt đối không được phản bội nhau Phải tin tưởng nhau Chúng ta mãi mãi mãi mãi |
| 2▶ | 在一起 | zài yì qǐ | bên nhau |
| 3 | 小名 | xiǎo míng | Tiểu Danh |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
bú shì nà nǐ zhī dào wǒ míng shá yì si maThôi mà, vậy bạn có biết tên tôi nghĩa là gì không?

HSK 5
0:03s
yǒu le wǒ míng zhī hòu zhěng gè tiān kōng de xīng xīng quán shì nǐ deSau khi có tên tôi rồi Tất cả những ngôi sao trên bầu trời đều là của bạn

HSK 4
0:03s
yào shì yǒu shá hòu huǐ de shì ér kàn dào qǐ míng xīngNếu có điều gì hối tiếc hãy nhìn Sao Mai

HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù yòng měi gè yuè gěi wǒ dǎ shēng huó fèi leSau này không cần chuyển tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng nữa

HSK 4
0:03s
nǐ yào kāi xīn nǐ yào kuài lè yào xìng fúEm phải vui, em phải hạnh phúc Phải sống thật hạnh phúc

HSK 4
0:03s





