Cách dùng "证明自己的猜测是对的" (zhèng míng zì jǐ de cāi cè shì duì de) trong hội thoại tiếng Trung
证明自己的猜测是对的
để chứng minh phỏng đoán của mình là đúng?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
7:56
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有挖到尸体 她怎么敢跟你打电话 | méi yǒu wā dào shī tǐ tā zěn me gǎn gēn nǐ dǎ diàn huà | Chưa đào đến thi thể cô ấy dám gọi điện cho anh |
| 2▶ | 证明自己的猜测是对的 | zhèng míng zì jǐ de cāi cè shì duì de | để chứng minh phỏng đoán của mình là đúng? |
| 3 | 对了 | duì le | À đúng rồi |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
bú shì nà nǐ zhī dào wǒ míng shá yì si maThôi mà, vậy bạn có biết tên tôi nghĩa là gì không?

HSK 5
0:03s
yǒu le wǒ míng zhī hòu zhěng gè tiān kōng de xīng xīng quán shì nǐ deSau khi có tên tôi rồi Tất cả những ngôi sao trên bầu trời đều là của bạn

HSK 4
0:03s
yào shì yǒu shá hòu huǐ de shì ér kàn dào qǐ míng xīngNếu có điều gì hối tiếc hãy nhìn Sao Mai

HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù yòng měi gè yuè gěi wǒ dǎ shēng huó fèi leSau này không cần chuyển tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng nữa

HSK 4
0:03s
nǐ yào kāi xīn nǐ yào kuài lè yào xìng fúEm phải vui, em phải hạnh phúc Phải sống thật hạnh phúc

HSK 4
0:03s





