Cách dùng "事情竟然会发展到这个地步" (shì qíng jìng rán huì fā zhǎn dào zhè ge dì bù) trong hội thoại tiếng Trung
事情竟然会发展到这个地步
sự việc lại phát triển đến mức này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:31
kě可
wǒ我
wàn万
wàn万
méi没
xiǎng想
dào到
“Nhưng tôi không ngờ rằng”
LINE 0233:34
PLAYING SCENEshì事
qíng情
jìng竟
rán然
huì会
fā发
zhǎn展
dào到
zhè这
ge个
dì地
bù步
“sự việc lại phát triển đến mức này.”
LINE 0333:41
nǐ shuō nǐ rú guǒ bù qù de huà tā jiù tiào xià qù le duì
你说你如果不去的话 她就跳下去了 对
“Cậu nói nếu cậu không đến, cô ấy đã nhảy xuống rồi? Đúng vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ zhè yào shì zài huí qù le bié rén huì zěn me kàn wǒNếu tôi mà quay về đó, người khác sẽ nhìn tôi thế nào?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dū huì jiù shì chóng tí huì shuō nǐ kàn nà ge gū niángsẽ nhắc lại chuyện cũ, sẽ bảo: Nhìn kìa, cô gái đó

HSK 2
0:03s
qǐng huí lái de nà yí gè rén zhè jiàn shì qíng jiù yǐ jīng dìng xìng lemời về. Việc này đã được định tính rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè xiē rén shì bú shì chī bǎo le fàn méi shì gànMấy người này ăn no rồi rảnh rỗi đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ xiàn zài bù xiǎng shuō huà nǐ bié zài zhè ér hǎo bù hǎoEm bây giờ không muốn nói. Anh đừng ở đây được không?

HSK 5
0:03s
nǐ péi lǎo bǎn hē jiǔ jiù kě yǐ duì lǎo bǎn tóu huái sòng bào jiù kě yǐEm đi uống rượu với sếp thì được, ôm ấp sếp thì được,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hē jiǔ hē dé méi lì qì le ma hái shì péi nán rén péi dé méi lì qì aUống rượu đến hết sức rồi à? Hay là tiếp đàn ông đến hết sức?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rán hòu ne wǒ gāng cái kàn píng lùn xià miàn shuō dé tè bié nán tīngRồi, lúc nãy tôi xem bình luận, dưới đó nói rất khó nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn zhè ge shì jiè dào gè bié ba yuán liàng wǒ de bù cí ér biéHãy nói lời tạm biệt thế giới này. Xin tha thứ cho sự ra đi không từ biệt.

HSK 7
0:03s
tài lèi le měi yī cì hū xī dōu shì jiān áo nǐ ràng wǒ men de cù xiāo yuánQuá mệt mỏi rồi. Mỗi hơi thở đều là sự dày vò. Anh bảo nhân viên tiếp thị chúng ta

HSK 2
0:03s
yě bù zhī dào shén me shí hòu zǒu de nà nǐ zěn me bù qù zhǎo zhǎo tāCũng không biết đi lúc nào Thế sao anh không đi tìm cô ấy?

HSK 5
0:03s
bú yào qù shén me jiǔ bā dāng shén me cù xiāo yuánĐừng đi làm nhân viên tiếp thị ở mấy quán bar

HSK 4
0:03s