Cách dùng "大哥 你看看我开这车" (dà gē nǐ kàn kàn wǒ kāi zhè chē) trong hội thoại tiếng Trung

kànkànkāizhèchē

Anh ơi, anh nhìn cái xe em đang đi này.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
11:43
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没三万下不来méi sān wàn xià bù láithì phải mất 30.000 tệ.
2大哥 你看看我开这车dà gē nǐ kàn kàn wǒ kāi zhè chēAnh ơi, anh nhìn cái xe em đang đi này.
3我像有三万的吗wǒ xiàng yǒu sān wàn de maNhìn em có giống người có 30.000 tệ không?

More Clips From Episode

Total 45 clips (Page 3 of 3)
看能激起什么样的涟漪
HSK 7
0:03s
kàn néng jī qǐ shén me yàng de lián yīxem sẽ dậy lên gợn sóng kiểu gì.

但这块表原本不是我的
HSK 6
0:03s
dàn zhè kuài biǎo yuán běn bú shì wǒ deNhưng cái đồng hồ này vốn không phải của tôi.

他敢 我就让他去死
HSK 4
0:03s
tā gǎn wǒ jiù ràng tā qù sǐNó mà dám thì tôi cho nó chết liền.

刑警队查到我头上了
HSK 3
0:03s
xíng jǐng duì chá dào wǒ tóu shàng leĐội Hình sự đã lần ra tôi rồi,

你是说警察是从枫林晚
HSK 4
0:03s
nǐ shì shuō jǐng chá shì cóng fēng lín wǎnÝ anh là cảnh sát lần ra anh