Cách dùng "那可以 你说话中听" (nà kě yǐ nǐ shuō huà zhōng tīng) trong hội thoại tiếng Trung
那可以 你说话中听
Thế cũng được, cháu nói nghe lọt tai đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
32:41
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后课程还是在同一天 这样您觉得呢 | rán hòu kè chéng hái shì zài tóng yī tiān zhè yàng nín jué de ne | Với lịch học cũng vào cùng một ngày nữa. Cô thấy như vậy được không? |
| 2▶ | 那可以 你说话中听 | nà kě yǐ nǐ shuō huà zhōng tīng | Thế cũng được, cháu nói nghe lọt tai đấy. |
| 3 | 人与人之间互相理解嘛 我们那位老师也是替您着想 | rén yǔ rén zhī jiān hù xiāng lǐ jiě ma wǒ men nà wèi lǎo shī yě shì tì nín zhuó xiǎng | Con người với nhau thì nên thấu hiểu mà. Cô giáo của chúng cháu cũng vì muốn tốt cho cô thôi. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
nà shì zán men shī yǔ zhēn shì gàn shén me dōu xiàng yàngChắc chắn rồi. Thi Ngữ nhà ta đúng là làm gì cũng ra dáng.

HSK 7
0:03s
lián huā dōu zhè me tīng nǐ de hé kuàng qí tā de neĐến hoa còn nghe lời con, huống hồ là những thứ khác.

HSK 5
0:03s
gěi nǐ men nián qīng rén duō liú diǎn shí jiān hé kōng jiānĐể cho đám trẻ các con chút thời gian và không gian,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiā jiào shén me dǒng shì zhǎng jiào liào shūỞ nhà còn gọi chủ tịch gì nữa, gọi chú Liêu.

HSK 7
0:03s
zán men shān lì fāng yě zhǐ shì gè péi pǎo bà leSam Lập Phương chúng ta cũng chỉ là làm nền thôi.

HSK 6
0:03s
míng míng shì dān xīn gōng sī de shì hái shuō shén meRõ ràng là lo lắng chuyện công ty lại nói gì mà…

HSK 4
0:03s
zhè xiǎo zuǐ zěn me shuō dōu shì nǐ yíngCái miệng nhỏ này, nói kiểu gì cũng là con thắng.

HSK 3
0:03s










