Cách dùng "你个孽子 我打死你我" (nǐ gè niè zi wǒ dǎ sǐ nǐ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你个孽子 我打死你我
Thằng con trời đánh này. Ta đánh chết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
14:09
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 得知他就是与你当年 一同进京的帮手 | dé zhī tā jiù shì yǔ nǐ dāng nián yī tóng jìn jīng de bāng shǒu | biết hắn chính là đồng phạm năm xưa vào kinh cùng ông. |
| 2▶ | 你个孽子 我打死你我 | nǐ gè niè zi wǒ dǎ sǐ nǐ wǒ | Thằng con trời đánh này. Ta đánh chết ngươi. |
| 3 | 我 田槐安 | wǒ tián huái ān | Ta... Điền Hòe An. |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn yǒng yuǎn yě zǒu bú dào yì qǐ yǒng yuǎnCác người sẽ không bao giờ có thể về bên nhau. Không bao giờ.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ lái yǒu jǐ jù huà yào gēn nǐ shuō shuō wán jiù zǒuTa đến là có vài lời muốn nói với cô, nói xong sẽ đi ngay.















