Cách dùng "我心心念念" (wǒ xīn xīn niàn niàn) trong hội thoại tiếng Trung
我心心念念
wǒ xīn xīn niàn niàn
người ta luôn tâm niệm
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
40:26
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但未承想 | dàn wèi chéng xiǎng | Nhưng không ngờ rằng |
| 2▶ | 我心心念念 | wǒ xīn xīn niàn niàn | người ta luôn tâm niệm |
| 3 | 保护 | bǎo hù | muốn bảo vệ, |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 1 of 2)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn yǐ shì chén nián jiù shì le nǐ hé gù zài tíNhưng đã là chuyện cũ rồi, sao ngươi phải nhắc lại?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gěi lǐ zhēn yī jiā rén shǐ le duō shǎo bàn ziông gây bao khó dễ cho gia đình Lý Trinh,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō de měi yī jù huà wǒ yí gè zì dōu bù xiāng xìnTa không tin một chữ nào ngươi nói.

HSK 5
0:03s
shì dào rú jīn nǐ hái yǐ wéi wǒ shén me dōu bù zhī dàoChuyện đến nước này ông vẫn tưởng ta không biết gì ư?












