Cách dùng "不可能 我不会死的" (bù kě néng wǒ bú huì sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
不可能 我不会死的
Không thể nào! Ta sẽ không chết!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
31:20
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我来完成 | wǒ lái wán chéng | mà các ca ca để lại. |
| 2▶ | 不可能 我不会死的 | bù kě néng wǒ bú huì sǐ de | Không thể nào! Ta sẽ không chết! |
| 3 | 我不甘心 | wǒ bù gān xīn | Ta không cam tâm. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
bù rán dào shí hòu wǒ yòu dé dài zhe zhè ge tuō yóu píngNếu không, ta lại phải dẫn theo của nợ này

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì biàn chéng xiàng tā yī yàng de dà yīng xióngTa sẽ trở thành đại anh hùng giống tỷ ấy.

HSK 6
0:03s
nǐ hái zài wǒ de zuò xiàng shàng miàn huà hú ziMuội lại còn vẽ râu lên tượng của ta nữa.














