Cách dùng "不可能 我不会死的" (bù kě néng wǒ bú huì sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
不可能 我不会死的
Không thể nào! Ta sẽ không chết!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
31:20
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我来完成 | wǒ lái wán chéng | mà các ca ca để lại. |
| 2▶ | 不可能 我不会死的 | bù kě néng wǒ bú huì sǐ de | Không thể nào! Ta sẽ không chết! |
| 3 | 我不甘心 | wǒ bù gān xīn | Ta không cam tâm. |
