Cách dùng "她想守护的人" (tā xiǎng shǒu hù de rén) trong hội thoại tiếng Trung
她想守护的人
tā xiǎng shǒu hù de rén
Người cô ấy muốn bảo vệ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:31
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 | bù | Không. |
| 2▶ | 她想守护的人 | tā xiǎng shǒu hù de rén | Người cô ấy muốn bảo vệ |
| 3 | 一直是你 | yì zhí shì nǐ | luôn là ngươi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
bù rán dào shí hòu wǒ yòu dé dài zhe zhè ge tuō yóu píngNếu không, ta lại phải dẫn theo của nợ này

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì biàn chéng xiàng tā yī yàng de dà yīng xióngTa sẽ trở thành đại anh hùng giống tỷ ấy.

HSK 6
0:03s
nǐ hái zài wǒ de zuò xiàng shàng miàn huà hú ziMuội lại còn vẽ râu lên tượng của ta nữa.














