Cách dùng "她想守护的人" (tā xiǎng shǒu hù de rén) trong hội thoại tiếng Trung
她想守护的人
tā xiǎng shǒu hù de rén
Người cô ấy muốn bảo vệ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:31
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 | bù | Không. |
| 2▶ | 她想守护的人 | tā xiǎng shǒu hù de rén | Người cô ấy muốn bảo vệ |
| 3 | 一直是你 | yì zhí shì nǐ | luôn là ngươi. |
