Cách dùng "我不甘心" (wǒ bù gān xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我不甘心
wǒ bù gān xīn
Ta không cam tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
31:23
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不可能 我不会死的 | bù kě néng wǒ bú huì sǐ de | Không thể nào! Ta sẽ không chết! |
| 2▶ | 我不甘心 | wǒ bù gān xīn | Ta không cam tâm. |
| 3 | 武拾光 | wǔ shí guāng | Võ Thập Quang. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
bù rán dào shí hòu wǒ yòu dé dài zhe zhè ge tuō yóu píngNếu không, ta lại phải dẫn theo của nợ này

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì biàn chéng xiàng tā yī yàng de dà yīng xióngTa sẽ trở thành đại anh hùng giống tỷ ấy.

HSK 6
0:03s
nǐ hái zài wǒ de zuò xiàng shàng miàn huà hú ziMuội lại còn vẽ râu lên tượng của ta nữa.














