Cách dùng "我不甘心" (wǒ bù gān xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我不甘心
Ta không cam tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
31:23
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不可能 我不会死的 | bù kě néng wǒ bú huì sǐ de | Không thể nào! Ta sẽ không chết! |
| 2▶ | 我不甘心 | wǒ bù gān xīn | Ta không cam tâm. |
| 3 | 武拾光 | wǔ shí guāng | Võ Thập Quang. |
