Cách dùng "爹 你听我解释" (diē nǐ tīng wǒ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
爹 你听我解释
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
jiān监
shǒu守
zì自
dào盗
LINE 0205:52
PLAYING SCENEdiē nǐ tīng wǒ jiě shì
爹 你听我解释
LINE 0305:54
shì事
qíng情
bú不
shì是
zhè这
yàng样
de的
Show Information