Cách dùng "搏斗了几个回合" (bó dòu le jǐ gè huí hé) trong hội thoại tiếng Trung
搏斗了几个回合
bó dòu le jǐ gè huí hé
với con hổ đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:37
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他和这大虫 | tā hé zhè dà chóng | Ông ấy vật lộn mấy hiệp |
| 2▶ | 搏斗了几个回合 | bó dòu le jǐ gè huí hé | với con hổ đó, |
| 3 | 引着大虫 | yǐn zhe dà chóng | dụ con hổ ấy |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
fèi le dà gōng fū cái xún lái de xiàng lái dōu shì yóu dōng jiā qīn zì bǎo guǎnvì cuộc tuyển chọn mực tiến cống. Trước nay đều do đích thân ông chủ bảo quản.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì nǐ yǒu sān cháng liǎng duǎn nǐ ràng dà jiā huo zěn me bànNếu như thúc có mệnh hệ gì, thúc bảo mọi người phải làm sao đây?

HSK 7
0:03s
zhēn niáng suàn wǒ qiú qiú nǐ chū lái hǎo bù hǎo diē nǐ kuài chū lái aTrinh Nương. Coi như ta xin thúc, thúc ra ngoài đi, được không? Cha, cha mau ra đi.

HSK 7
0:03s
wēi xiǎn a huáng yīng diē nǐ yào gàn má ya bié guò láiNguy hiểm lắm, Hoàng Anh. Cha, cha muốn làm gì? Đừng qua đây.














