Cách dùng "我已经没什么好再补充的了" (wǒ yǐ jīng méi shén me hǎo zài bǔ chōng de le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经没什么好再补充的了
Tôi đã không còn gì để bổ sung nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
30:04
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 该说的我都说了 | gāi shuō de wǒ dōu shuō le | Những gì cần nói tôi đều nói hết rồi. |
| 2▶ | 我已经没什么好再补充的了 | wǒ yǐ jīng méi shén me hǎo zài bǔ chōng de le | Tôi đã không còn gì để bổ sung nữa. |
| 3 | 今天来也没有什么问题想问你 | jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐ | Hôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐHôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ yào jiān chí zhè yàng de kǒu gòng maAnh chắc chắn muốn giữ lời khai như vậy sao?

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta mãi mãi là bạn bè. Cả đời này cũng sẽ không thay đổi.

HSK 6
0:03s
wǒ hěn huái niàn wǒ men yī rén yí gè ěr jīAnh rất nhớ những ngày tháng chúng ta mỗi người một bên tai nghe,

HSK 3
0:03s










