Cách dùng "就是他授意我来跟您谈的" (jiù shì tā shòu yì wǒ lái gēn nín tán de) trong hội thoại tiếng Trung
就是他授意我来跟您谈的
là do ông ấy chỉ thị tôi truyền lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
42:08
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天这些话 | jīn tiān zhè xiē huà | Những lời tôi nói hôm nay |
| 2▶ | 就是他授意我来跟您谈的 | jiù shì tā shòu yì wǒ lái gēn nín tán de | là do ông ấy chỉ thị tôi truyền lại. |
| 3 | 这三年来 芯芯视界一直经营不善 持续亏损 | zhè sān nián lái xīn xīn shì jiè yì zhí jīng yíng bù shàn chí xù kuī sǔn | Trong ba năm qua, Tầm Nhìn Vi Mạch vẫn luôn kinh doanh không hiệu quả, liên tục thua lỗ. |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 5 of 13)
HSK 4
0:03s
nà jiù gǎn jǐn zuò fàn bei fáng dōng wǒ dōu è sǐ leVậy mau nấu cơm đi, chủ nhà. Tôi sắp chết đói rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ shuā wǎn jiù xíng le xiàn zài hái yā pò wǒ xǐ cài shì baCô bảo tôi rửa bát còn chưa đủ, giờ còn ép tôi rửa rau nữa á?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 7
0:03s
nǐ bié ná zhè dōng xī zài zhè ér bǐ huà xià rénCô đừng có múa may cái thứ đó. Ghê lắm.

HSK 4
0:03s
xíng xíng wǒ xǐ nǐ gǎn jǐn shōu qǐ lái kuàiĐược rồi, tôi rửa. Cô mau cất đi. Nhanh lên.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ yào xǐ de dōu ná chū lái a yí gè yí gè xǐĐể tôi lấy hết mấy thứ cần rửa ra. Rửa từng cái một.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì gēn nín shuō le ma nà wǒ zhí jiē gěi tā dǎ diàn huàCon đã nói với mẹ rồi mà. Thế mẹ gọi trực tiếp cho con bé.








