Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我 吓我一跳" (wǒ xià wǒ yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung

我 吓我一跳

wǒ xià wǒ yī tiào

Giật cả mình.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1吃饭了chī fàn leĂn cơm thôi!
2我 吓我一跳wǒ xià wǒ yī tiàoGiật cả mình.
3我发现我这劳碌命 纯属自己欠的 谁也怨不了wǒ fā xiàn wǒ zhè láo lù mìng chún shǔ zì jǐ qiàn de shuí yě yuàn bù liǎoTôi phát hiện cái số vất vả của mình hoàn toàn do tự chuốc lấy, chẳng trách ai được.

More Clips From Episode

Total 243 clips (Page 5 of 13)
大哥 在这儿躺一天啊
HSK 4
0:03s
dà gē zài zhè ér tǎng yī tiān aAnh trai. Nằm lì ở đây cả ngày à?

那就赶紧做饭呗 房东 我都饿死了
HSK 4
0:03s
nà jiù gǎn jǐn zuò fàn bei fáng dōng wǒ dōu è sǐ leVậy mau nấu cơm đi, chủ nhà. Tôi sắp chết đói rồi.

差不多得了 房东
HSK 4
0:03s
chà bu duō dé le fáng dōngVừa phải thôi, chủ nhà.

你让我刷碗就行了 现在还压迫我洗菜是吧
HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ shuā wǎn jiù xíng le xiàn zài hái yā pò wǒ xǐ cài shì baCô bảo tôi rửa bát còn chưa đủ, giờ còn ép tôi rửa rau nữa á?

不想吃饭了 想吃就去洗
HSK 2
0:03s
bù xiǎng chī fàn le xiǎng chī jiù qù xǐKhông muốn ăn nữa chứ gì? Muốn ăn thì đi rửa.

这是我最后一次帮你洗菜
HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ zuì hòu yī cì bāng nǐ xǐ càiĐây là lần cuối cùng tôi rửa rau cho cô.

以后绝不可能有第二次
HSK 3
0:03s
yǐ hòu jué bù kě néng yǒu dì èr cìSau này tuyệt đối không có lần thứ hai.

如果你下次还敢让我帮你洗菜
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

你知道我切菜有多快吧
HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào wǒ qiè cài yǒu duō kuài baAnh biết tôi thái nhanh cỡ nào không?

这把刀我真怕
HSK 4
0:03s
zhè bǎ dāo wǒ zhēn pàTôi thật sự rất sợ ngày nào đó

你别拿这东西在这儿比画 吓人
HSK 7
0:03s
nǐ bié ná zhè dōng xī zài zhè ér bǐ huà xià rénCô đừng có múa may cái thứ đó. Ghê lắm.

这玩意儿能开玩笑吗你啊
HSK 7
0:03s
zhè wán yì ér néng kāi wán xiào ma nǐ aThứ đó mà đem ra giỡn được à?

行行 我洗 你赶紧收起来 快
HSK 4
0:03s
xíng xíng wǒ xǐ nǐ gǎn jǐn shōu qǐ lái kuàiĐược rồi, tôi rửa. Cô mau cất đi. Nhanh lên.

我把要洗的都拿出来啊 一个一个洗
HSK 3
0:03s
wǒ bǎ yào xǐ de dōu ná chū lái a yí gè yí gè xǐĐể tôi lấy hết mấy thứ cần rửa ra. Rửa từng cái một.

把这个一起洗了
HSK 3
0:03s
bǎ zhè ge yì qǐ xǐ leCái này cũng rửa luôn.

你干脆让我把饭做完得了
HSK 6
0:03s
nǐ gān cuì ràng wǒ bǎ fàn zuò wán dé leCô để tôi nấu nốt bữa cơm luôn cho rồi.

这么爱吃茄子怎么不去种
HSK 3
0:03s
zhè me ài chī qié zi zěn me bù qù zhǒngThích ăn cà tím như thế sao không đi mà trồng?

为什么要重新租一间呀
HSK 5
0:03s
wèi shén me yào chóng xīn zū yī jiān yaLại phải thuê nhà mới?

这房子不便宜吧 那钱菲呢
HSK 3
0:03s
zhè fáng zi bù biàn yí ba nà qián fēi neCăn này không rẻ đâu nhỉ? Tiền Phi thì sao?

我不是跟您说了吗 那我直接给她打电话
HSK 4
0:03s
wǒ bú shì gēn nín shuō le ma nà wǒ zhí jiē gěi tā dǎ diàn huàCon đã nói với mẹ rồi mà. Thế mẹ gọi trực tiếp cho con bé.