Cách dùng "又要出去啊" (yòu yào chū qù a) trong hội thoại tiếng Trung
又要出去啊
Lại ra ngoài à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你把医院地址发我吧 | nà nǐ bǎ yī yuàn dì zhǐ fā wǒ ba | Cậu gửi địa chỉ bệnh viện cho tớ nhé. |
| 2▶ | 又要出去啊 | yòu yào chū qù a | Lại ra ngoài à? |
| 3 | 我打电话你不都听见了吗 | wǒ dǎ diàn huà nǐ bù dōu tīng jiàn le ma | Anh nghe thấy tôi nói chuyện điện thoại rồi còn gì? |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.
