Cách dùng "那你唤他他又不应" (nà nǐ huàn tā tā yòu bù yīng) trong hội thoại tiếng Trung
那你唤他他又不应
vậy ngài có gọi hắn cũng không đáp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
10:18
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又或者是 被关上个几百年 | yòu huò zhě shì bèi guān shàng gè jǐ bǎi nián | hoặc là bị nhốt mấy trăm năm, |
| 2▶ | 那你唤他他又不应 | nà nǐ huàn tā tā yòu bù yīng | vậy ngài có gọi hắn cũng không đáp. |
| 3 | 你又不能随便换灵结约 | nǐ yòu bù néng suí biàn huàn líng jié yuē | Ngài cũng không thể tùy tiện lập linh ước với linh khác, |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
tān xīn bù zú mù guāng duǎn qiǎn lǔ mǎng yú chǔnLòng tham không đáy, tầm nhìn thiển cận, lỗ mãng, ngu xuẩn.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ zhè wàn líng dēng gěi nǐ yě wèi cháng bù kěta giao đèn Vạn Linh cho ngươi cũng không phải không được.

HSK 7
0:03s
zhè shì shàng nǎ yǒu líng bù xiǎng chēng wáng deTrên đời này, làm gì có linh nào không muốn xưng vương?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
cái huàn dé le nǐ men de róng huá fù guì hé nǐ de píng bù qīng yúnmới đổi được vinh hoa phú quý của các ngươi và tiền đồ rộng mở của ngươi.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè cì zěn me zhè me tīng huà jiào nǐ qù gàn má nǐ jiù qù gàn máSao lần này ngươi nghe lời vậy, bảo ngươi làm gì là làm đó?




