Cách dùng "本以为找到了更大的金主" (běn yǐ wéi zhǎo dào le gèng dà de jīn zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung

běnwéizhǎodàolegèngdejīnzhǔ

[Cứ tưởng tìm được nhà đầu tư lớn hơn,]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:44
yǎn
quán
shì
è
mèng

[tôi cứ nhắm mắt lại là mơ thấy ác mộng.]

LINE 0223:47
PLAYING SCENE
běn
wéi
zhǎo
dào
le
gèng
de
jīn
zhǔ

[Cứ tưởng tìm được nhà đầu tư lớn hơn,]

LINE 0323:50
hái
néng
huò
xīn
de
hái

[lại còn chinh phục được cô gái mình thích,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp23:47
TMDB ID291470