Cách dùng "陈总 我先走了" (chén zǒng wǒ xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

chénzǒng xiānzǒule

Sếp Trần, tôi đi trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:37
zhè
gěi
diǎn
jiào
xùn

Phải cho một bài học.

LINE 0238:42
PLAYING SCENE
chén zǒng wǒ xiān zǒu le

陈总 我先走了

Sếp Trần, tôi đi trước đây.

LINE 0338:51
mèng zǒng màn zǒu

孟总 慢走

Sếp Mạnh đi thong thả.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp38:42
TMDB ID291470