Cách dùng "出门在外做生意" (chū mén zài wài zuò shēng yì) trong hội thoại tiếng Trung
出门在外做生意
Ra ngoài làm ăn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:38
hǎo好
“Được.”
LINE 0210:42
PLAYING SCENEchū出
mén门
zài在
wài外
zuò做
shēng生
yì意
“Ra ngoài làm ăn,”
LINE 0310:45
shuí谁
méi没
jǐ几
gè个
hǎo好
xiōng兄
dì弟
“ai mà không có mấy người bạn.”
Show Information