Cách dùng "开开心心 平平安安" (kāi kāi xīn xīn píng píng ān ān) trong hội thoại tiếng Trung
开开心心 平平安安
thật vui vẻ, bình an,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:40
qù去
lǐ里
áng昂
péi培
xùn训
zhè这
jǐ几
tiān天
“đi tập huấn ở Lyon mấy ngày”
LINE 0215:42
PLAYING SCENEkāi kāi xīn xīn píng píng ān ān
开开心心 平平安安
“thật vui vẻ, bình an,”
LINE 0315:44
xué学
chéng成
guī归
lái来
“học thành tài trở về.”
Show Information