Cách dùng "没时间跟他们较劲了" (méi shí jiān gēn tā men jiào jìn le) trong hội thoại tiếng Trung
没时间跟他们较劲了
Không còn thời gian đôi co với bọn họ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:55
dìng定
jīn金
bù不
yǐ已
jīng经
gěi给
zán咱
fù付
le了
ma吗
“họ đã trả tiền đặt cọc cho chúng ta rồi mà?”
LINE 0235:57
PLAYING SCENEméi没
shí时
jiān间
gēn跟
tā他
men们
jiào较
jìn劲
le了
“Không còn thời gian đôi co với bọn họ nữa.”
LINE 0335:59
zài再
yǒu有
yí一
gè个
yuè月
“Còn một tháng nữa”
Show Information