Cách dùng "那明天咱们就休息一天" (nà míng tiān zán men jiù xiū xī yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
那明天咱们就休息一天
ngày mai chúng ta nghỉ ngơi một ngày.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:53
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
què确
shí实
lèi累
le了
“thời gian qua mệt mỏi rồi,”
LINE 0201:57
PLAYING SCENEnà那
míng明
tiān天
zán咱
men们
jiù就
xiū休
xī息
yī一
tiān天
“ngày mai chúng ta nghỉ ngơi một ngày.”
LINE 0302:00
wǒ我
yě也
yǒu有
gè个
xiǎng想
zuò做
de的
shì事
“Anh cũng có một chuyện muốn làm.”
Show Information