Cách dùng "请原谅我的不辞而别" (qǐng yuán liàng wǒ de bù cí ér bié) trong hội thoại tiếng Trung
请原谅我的不辞而别
[xin hãy tha thứ cho anh vì không từ mà biệt.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:47
qīn亲
ài爱
de的
rǎn冉
rǎn冉
bǎo宝
bèi贝
“[Nhiễm Nhiễm yêu quý của anh,]”
LINE 0239:49
PLAYING SCENEqǐng请
yuán原
liàng谅
wǒ我
de的
bù不
cí辞
ér而
bié别
“[xin hãy tha thứ cho anh vì không từ mà biệt.]”
LINE 0339:53
qí其
shí实
wǒ我
yǐ已
jīng经
“[Thực ra anh đã]”
Show Information