Cách dùng "我才心甘情愿" (wǒ cái xīn gān qíng yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
我才心甘情愿
[thì anh mới yên lòng.] [Thẩm Nhiễm Nhiễm]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
zhè这
xiē些
xīn辛
kǔ苦
qián钱
liú留
gěi给
nǐ你
hé和
bà爸
mā妈
“[Số tiền mồ hôi nước mắt này để lại cho em và bố mẹ]”
LINE 0240:43
PLAYING SCENEwǒ我
cái才
xīn心
gān甘
qíng情
yuàn愿
“[thì anh mới yên lòng.] [Thẩm Nhiễm Nhiễm]”
LINE 0340:47
nǐ你
men们
hái还
yǒu有
wèi未
lái来
“[Mọi người còn có tương lai,]”
Show Information