Cách dùng "我才心甘情愿" (wǒ cái xīn gān qíng yuàn) trong hội thoại tiếng Trung

cáixīngānqíngyuàn

[thì anh mới yên lòng.] [Thẩm Nhiễm Nhiễm]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
zhè
xiē
xīn
qián
liú
gěi

[Số tiền mồ hôi nước mắt này để lại cho em và bố mẹ]

LINE 0240:43
PLAYING SCENE
cái
xīn
gān
qíng
yuàn

[thì anh mới yên lòng.] [Thẩm Nhiễm Nhiễm]

LINE 0340:47
men
hái
yǒu
wèi
lái

[Mọi người còn có tương lai,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp40:43
TMDB ID291470