Cách dùng "我都一一地透露给你" (wǒ dōu yī yī dì tòu lù gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我都一一地透露给你
thông tin của khách hàng của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:49
wǒ我
men们
zhè这
xiē些
kè客
hù户
de的
xìn信
xī息
“Tôi mà tiết lộ cho cô”
LINE 0227:51
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
yī一
yī一
dì地
tòu透
lù露
gěi给
nǐ你
“thông tin của khách hàng của tôi”
LINE 0327:52
zhè这
bù不
dì地
dào道
“thì không đúng chút nào,”
Show Information