Cách dùng "我看在咱们同胞的分上" (wǒ kàn zài zán men tóng bāo de fēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我看在咱们同胞的分上
Tôi nể mặt chúng ta là đồng bào,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:23
nǐ你
bié别
jiān坚
chí持
le了
“Cậu đừng kiên trì nữa.”
LINE 0204:24
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
zài在
zán咱
men们
tóng同
bāo胞
de的
fēn分
shàng上
“Tôi nể mặt chúng ta là đồng bào,”
LINE 0304:26
zhè这
liǎng两
tiān天
de的
gōng工
zī资
wǒ我
zhào照
yàng样
gěi给
nǐ你
“sẽ trả lương hai hôm nay cho cậu.”
Show Information