Cách dùng "我可以先帮您垫付" (wǒ kě yǐ xiān bāng nín diàn fù) trong hội thoại tiếng Trung
我可以先帮您垫付
có thể ứng trước cho anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:39
wǒ我
zhè这
ér儿
hái还
yǒu有
jī积
xù蓄
ne呢
“tôi còn ít tiền tiết kiệm”
LINE 0213:41
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
xiān先
bāng帮
nín您
diàn垫
fù付
“có thể ứng trước cho anh.”
LINE 0313:45
zhè这
zěn怎
me么
shǐ使
de得
ne呢
“Sao lại thế được?”
Show Information