Cách dùng "我仔细打听过" (wǒ zǐ xì dǎ tīng guò) trong hội thoại tiếng Trung
我仔细打听过
[Anh đã tìm hiểu kỹ rồi.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:21
yí一
dìng定
huì会
dài带
wǒ我
qù去
zhì治
bìng病
“[thì chắc chắn sẽ đưa anh đi chữa trị.]”
LINE 0240:25
PLAYING SCENEwǒ我
zǐ仔
xì细
dǎ打
tīng听
guò过
“[Anh đã tìm hiểu kỹ rồi.]”
LINE 0340:28
fǎ法
guó国
hé和
guó国
nèi内
“[Ở Pháp và ở Trung Quốc]”
Show Information