Cách dùng "我仔细研究你们这货了" (wǒ zǐ xì yán jiū nǐ men zhè huò le) trong hội thoại tiếng Trung
我仔细研究你们这货了
[Gấu Bông] Tôi nghiên cứu kỹ hàng của các cậu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:17
gǎi改
líng零
shòu售
le了
“đổi sang bán lẻ à?”
LINE 0208:25
PLAYING SCENEwǒ我
zǐ仔
xì细
yán研
jiū究
nǐ你
men们
zhè这
huò货
le了
“[Gấu Bông] Tôi nghiên cứu kỹ hàng của các cậu rồi.”
LINE 0308:27
nǐ你
kàn看
a啊
“[Gấu Bông] Cậu xem này,”
Show Information