Cách dùng "想找事 去找订货的人" (xiǎng zhǎo shì qù zhǎo dìng huò de rén) trong hội thoại tiếng Trung
想找事 去找订货的人
Muốn kiếm chuyện thì đi tìm người đặt hàng đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:09
nǐ你
shuō说
de的
shì是
nǎ哪
pī批
ya呀
“Ý cậu là lô hàng nào?”
LINE 0231:10
PLAYING SCENExiǎng zhǎo shì qù zhǎo dìng huò de rén
想找事 去找订货的人
“Muốn kiếm chuyện thì đi tìm người đặt hàng đi,”
LINE 0331:13
yào要
bù不
bǎ把
zhèng证
jù据
ná拿
chū出
lái来
“không thì đưa chứng cứ ra đây.”
Show Information