Cách dùng "兄弟 辛苦了" (xiōng dì xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
兄弟 辛苦了
Người anh em, vất vả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:31
nà那
biān边
yě也
mǎ码
qí齐
diǎn点
“Bên kia cũng gọn vào.”
LINE 0229:33
PLAYING SCENExiōng dì xīn kǔ le
兄弟 辛苦了
“Người anh em, vất vả rồi.”
LINE 0329:35
zhè这
dà大
bàn半
yè夜
de的
“Đêm hôm thế này.”
Show Information