Cách dùng "也不能让那几个骗子逍遥法外" (yě bù néng ràng nà jǐ gè piàn zi xiāo yáo fǎ wài) trong hội thoại tiếng Trung
也不能让那几个骗子逍遥法外
[Không thể để mấy kẻ lừa đảo đó nhởn nhơ được.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
wǒ我
yào要
qù去
zì自
shǒu首
“[tôi phải đi tự thú.]”
LINE 0224:11
PLAYING SCENEyě也
bù不
néng能
ràng让
nà那
jǐ几
gè个
piàn骗
zi子
xiāo逍
yáo遥
fǎ法
wài外
“[Không thể để mấy kẻ lừa đảo đó nhởn nhơ được.]”
LINE 0324:29
nǐ你
hé和
wǒ我
yǒu有
yuán缘
“Cậu có duyên với tôi,”
Show Information