Cách dùng "这两天的工资我照样给你" (zhè liǎng tiān de gōng zī wǒ zhào yàng gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这两天的工资我照样给你
sẽ trả lương hai hôm nay cho cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:24
wǒ我
kàn看
zài在
zán咱
men们
tóng同
bāo胞
de的
fēn分
shàng上
“Tôi nể mặt chúng ta là đồng bào,”
LINE 0204:26
PLAYING SCENEzhè这
liǎng两
tiān天
de的
gōng工
zī资
wǒ我
zhào照
yàng样
gěi给
nǐ你
“sẽ trả lương hai hôm nay cho cậu.”
LINE 0304:29
lìng另
xún寻
gāo高
jiù就
“Tìm việc khác đi.”
Show Information