Cách dùng "这些辛苦钱留给你和爸妈" (zhè xiē xīn kǔ qián liú gěi nǐ hé bà mā) trong hội thoại tiếng Trung
这些辛苦钱留给你和爸妈
[Số tiền mồ hôi nước mắt này để lại cho em và bố mẹ]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:36
zhēn真
de的
bù不
zhí值
dé得
“[thì không đáng đâu.]”
LINE 0240:39
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
xīn辛
kǔ苦
qián钱
liú留
gěi给
nǐ你
hé和
bà爸
mā妈
“[Số tiền mồ hôi nước mắt này để lại cho em và bố mẹ]”
LINE 0340:43
wǒ我
cái才
xīn心
gān甘
qíng情
yuàn愿
“[thì anh mới yên lòng.] [Thẩm Nhiễm Nhiễm]”
Show Information