Cách dùng "把寄灵还给我 还给我" (bǎ jì líng huán gěi wǒ huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
把寄灵还给我 还给我
Trả Ký Linh lại cho ta. Trả lại cho ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
2:42
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你回去之后 如果看到这些花 说不定还会想起我 | nǐ huí qù zhī hòu rú guǒ kàn dào zhè xiē huā shuō bù dìng hái huì xiǎng qǐ wǒ | Sau khi cô trở về, nếu trông thấy những bông hoa này, biết đâu cô sẽ nhớ đến ta. |
| 2▶ | 把寄灵还给我 还给我 | bǎ jì líng huán gěi wǒ huán gěi wǒ | Trả Ký Linh lại cho ta. Trả lại cho ta! |
| 3 | 臣服 | chén fú | Thần phục. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu zhēn de bù néng bǎ nǐ dài zài shēn shàng leThật sự không thể mang ngươi theo nữa.











