Cách dùng "但我是妖啊" (dàn wǒ shì yāo a) trong hội thoại tiếng Trung
但我是妖啊
dàn wǒ shì yāo a
Nhưng ta là yêu mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
31:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以把我关在侍鳞宗 | suǒ yǐ bǎ wǒ guān zài shì lín zōng | nên mới nhốt ta ở Thị Lân Tông. |
| 2▶ | 但我是妖啊 | dàn wǒ shì yāo a | Nhưng ta là yêu mà, |
| 3 | 睡不惯这些云锦蚕丝的 | shuì bù guàn zhè xiē yún jǐn cán sī de | không quen nằm trên mấy thứ tơ lụa này đâu. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s