Cách dùng "可我要杀你" (kě wǒ yào shā nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可我要杀你
kě wǒ yào shā nǐ
Nhưng ta muốn giết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
4:05
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不杀你 | wǒ bù shā nǐ | Ta không giết ngươi. |
| 2▶ | 可我要杀你 | kě wǒ yào shā nǐ | Nhưng ta muốn giết ngươi. |
| 3 | 你杀了寄灵 | nǐ shā le jì líng | Ngươi đã giết Ký Linh. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu zhēn de bù néng bǎ nǐ dài zài shēn shàng leThật sự không thể mang ngươi theo nữa.