Cách dùng "她不可能给你" (tā bù kě néng gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她不可能给你
tā bù kě néng gěi nǐ
Không đời nào cô ta làm vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是姐姐给我的呢? | bú shì jiě jiě gěi wǒ de ne ? | không phải tỷ tỷ đưa cho ta? |
| 2▶ | 她不可能给你 | tā bù kě néng gěi nǐ | Không đời nào cô ta làm vậy. |
| 3 | 你到底要我姐姐做什么? | nǐ dào dǐ yào wǒ jiě jiě zuò shén me ? | Rốt cuộc ngươi bắt tỷ ấy làm gì? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wén wú wèi zhī xiāng wǒ nǎ zhī dào zhè xiē dōng xī ya ?ngửi hương không mùi. Ta đâu có biết mấy thứ đó.

HSK 6
0:03s
wǒ de lǎo tiān nǎ yǒu rén zài zǒu láng gēng yī de ?Trời ơi, làm gì có ai thay đồ giữa hành lang.

HSK 3
0:03s
lì tǒng lǐng nín gēn lóng shén shuō shuō kuài diǎn fàng tā zǒu baLệ thống lĩnh, ngài bảo Long Thần mau thả cô ta đi đi.

HSK 4
0:03s
tā zài bù zǒu wǒ jiù yào zǒu le tài tǎo yàn leCô ta mà không đi là ta đi đấy. Đáng ghét vô cùng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè nǎ ér shì qiē cuō a ? zhè shì qī fù rénĐây mà là giao đấu học hỏi à, bắt nạt người ta thì có.

HSK 7
0:03s









