Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "她不可能给你" (tā bù kě néng gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

她不可能给你

tā bù kě néng gěi nǐ

Không đời nào cô ta làm vậy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是姐姐给我的呢?bú shì jiě jiě gěi wǒ de ne ?không phải tỷ tỷ đưa cho ta?
2她不可能给你tā bù kě néng gěi nǐKhông đời nào cô ta làm vậy.
3你到底要我姐姐做什么?nǐ dào dǐ yào wǒ jiě jiě zuò shén me ?Rốt cuộc ngươi bắt tỷ ấy làm gì?

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
不想我放肆 就让他赶紧放我走
HSK 7
0:03s
bù xiǎng wǒ fàng sì jiù ràng tā gǎn jǐn fàng wǒ zǒuKhông muốn ta làm bậy thì bảo hắn mau thả ta đi.

他不敢杀我 怕惹怒无相月
HSK 6
0:03s
tā bù gǎn shā wǒ pà rě nù wú xiāng yuèHắn không dám giết ta, sợ chọc giận Vô Tướng Nguyệt,

但又怕我揭露他的真面目
HSK 7
0:03s
dàn yòu pà wǒ jiē lù tā de zhēn miàn mùsong lại lo ta vạch mặt hắn

我说你 跟我走
HSK 2
0:03s
wǒ shuō nǐ gēn wǒ zǒuTa bảo ngươi đi theo ta.

螭吻大人难道要把我捆起来?
HSK 7
0:03s
chī wěn dà rén nán dào yào bǎ wǒ kǔn qǐ lái ?Li Vẫn đại nhân định trói ta lại à?