Cách dùng "我的老天 哪有人在走廊更衣的?" (wǒ de lǎo tiān nǎ yǒu rén zài zǒu láng gēng yī de ?) trong hội thoại tiếng Trung
我的老天 哪有人在走廊更衣的?
Trời ơi, làm gì có ai thay đồ giữa hành lang.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
37:58
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这分明是故意刁难嘛 她说我偷看她更衣 | zhè fēn míng shì gù yì diāo nàn ma tā shuō wǒ tōu kàn tā gēng yī | Rõ ràng là cố tình làm khó người ta mà. Cô ta trách ta nhìn lén cô ta thay đồ. |
| 2▶ | 我的老天 哪有人在走廊更衣的? | wǒ de lǎo tiān nǎ yǒu rén zài zǒu láng gēng yī de ? | Trời ơi, làm gì có ai thay đồ giữa hành lang. |
| 3 | 你怎么回事?偷看小姑娘换衣服 好下流啊 | nǐ zěn me huí shì ? tōu kàn xiǎo gū niáng huàn yī fú hǎo xià liú a | Ngươi bị làm sao đấy? Nhìn trộm tiểu cô nương thay đồ, đúng là đê tiện. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,












