Cách dùng "我说你 跟我走" (wǒ shuō nǐ gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我说你 跟我走
Ta bảo ngươi đi theo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
41:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还不快走? | hái bù kuài zǒu ? | Mau đi đi kìa. |
| 2▶ | 我说你 跟我走 | wǒ shuō nǐ gēn wǒ zǒu | Ta bảo ngươi đi theo ta. |
| 3 | 若我不想走呢? | ruò wǒ bù xiǎng zǒu ne ? | Nếu ta không muốn đi thì sao? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,












