Cách dùng "只看自己喜欢的" (zhǐ kàn zì jǐ xǐ huān de) trong hội thoại tiếng Trung
只看自己喜欢的
chỉ nhìn những gì mình thích thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:10
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把手圈起来 | bǎ shǒu quān qǐ lái | Khum bàn tay lại, |
| 2▶ | 只看自己喜欢的 | zhǐ kàn zì jǐ xǐ huān de | chỉ nhìn những gì mình thích thôi. |
| 3 | 我都挑选好了 很甜的 | wǒ dōu tiāo xuǎn hǎo le hěn tián de | Ta lựa kỹ hết rồi, ngọt lắm đấy. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,












