Cách dùng "不正是我的心愿吗?" (bù zhèng shì wǒ de xīn yuàn ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
不正是我的心愿吗?
là mong ước của ta còn gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
31:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做个凡人 | zuò gè fán rén | Làm phàm nhân |
| 2▶ | 不正是我的心愿吗? | bù zhèng shì wǒ de xīn yuàn ma ? | là mong ước của ta còn gì. |
| 3 | 你们螭吻大人觉得我是妖女 作恶多端 危害苍生 | nǐ men chī wěn dà rén jué de wǒ shì yāo nǚ zuò è duō duān wēi hài cāng shēng | Li Vẫn đại nhân của các ngươi cho rằng ta là yêu nữ, làm bao việc ác, hãm hại chúng sinh, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 1
0:03s
nǐ shēn shàng zhè lìng rén shēng yàn de xiāng qìTa không đời nào quên được thứ mùi đáng ghét

HSK 4
0:03s
pà tīng dào zì jǐ bù xiǎng tīng de dá ànsợ nghe thấy câu trả lời mà mình không muốn nghe,

HSK 7
0:03s
pà nǐ men jiě mèi cóng cǐ qíng yì duàn jué zhù zuǐsợ tỷ muội các ngươi đoạn tuyệt từ đây. Câm miệng!

HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu rén gǎn zài wǒ miàn qián rú cǐ fàng sìChưa từng có ai dám hỗn xược như vậy trước mặt ta.

HSK 5
0:03s
děng wǒ zhǎo dào mèi mèi wǒ lì kè huí láiĐợi tìm thấy muội muội, ta sẽ lập tức quay lại,












