Cách dùng "彼此彼此 迟到大王" (bǐ cǐ bǐ cǐ chí dào dà wáng) trong hội thoại tiếng Trung

chídàowáng

Như nhau thôi ạ. Trùm đi muộn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:10
jīn tiān nǐ zhí rì a guāi guāi de ó

今天你值日啊 乖乖的哦

Hôm nay em trực nhật à? Ngoan ghê.

LINE 0238:13
PLAYING SCENE
bǐ cǐ bǐ cǐ chí dào dà wáng

彼此彼此 迟到大王

Như nhau thôi ạ. Trùm đi muộn.

LINE 0338:16
zhè
hái
méi
dào
diǎn
ba

Vẫn chưa tới giờ mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp38:13
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.