Cách dùng "不是我 不是我说的 老付说的" (bú shì wǒ bú shì wǒ shuō de lǎo fù shuō de) trong hội thoại tiếng Trung

shì shìshuōde lǎoshuōde

Không phải em, em không có nói thế đâu. Tân Thư nói đó cô.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:52
men
huǒ
jiào
lái
péi
le

nên gọi bọn em tới chơi với cô đấy.

LINE 0229:54
PLAYING SCENE
bú shì wǒ bú shì wǒ shuō de lǎo fù shuō de

不是我 不是我说的 老付说的

Không phải em, em không có nói thế đâu. Tân Thư nói đó cô.

LINE 0329:58
lài
le
lài
le

- Đổ thừa hả thằng kia. - Đổ thừa kìa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp29:54
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.