Cách dùng "不是这 秦敖你请的起吗" (bú shì zhè qín áo nǐ qǐng de qǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhè qínáoqǐngdema

♪ Tôi khó thể thoi thóp tiếp ♪ - Ơ kìa. - Cơ mà Tần Ngao có mời nổi không vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
zài zán men xué xiào mén kǒu duō shǎo qián a

在咱们学校门口 多少钱啊

mà lần trước chúng ta để dành chỗ ngồi ấy. ♪ Tôi khó thể thoi thóp tiếp ♪ Bao nhiêu tiền thế?

LINE 0232:49
PLAYING SCENE
bú shì zhè qín áo nǐ qǐng de qǐ ma

不是这 秦敖你请的起吗

♪ Tôi khó thể thoi thóp tiếp ♪ - Ơ kìa. - Cơ mà Tần Ngao có mời nổi không vậy?

LINE 0332:52
jiào liàn bù zǒu kěn dìng jiào liàn qǐng wù guī yuán zhǔ

教练不走 肯定教练请 物归原主

Huấn luyện viên không đi thì chắc chắn thầy ấy trả tiền rồi. ♪ Em hiểu lòng tôi ♪ Vật về với chủ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp32:49
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
好啊 那露营我也去吧
HSK 7
0:03s
hǎo a nà lù yíng wǒ yě qù baĐược thôi, vậy tôi cũng sẽ đi cắm trại chung.
我觉得露营也是人多越好玩
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lù yíng yě shì rén duō yuè hǎo wánTớ nghĩ cắm trại mà càng đông thì càng vui đó.
行 你没问题 我就没问题
HSK 3
0:03s
xíng nǐ méi wèn tí wǒ jiù méi wèn tíĐược, cậu thấy được thì tớ cũng chẳng sao.
星星 你那个重不重我帮你 来
HSK 4
0:03s
xīng xīng nǐ nà ge zhòng bù zhòng wǒ bāng nǐ láiTinh Tinh. - Đồ cậu nặng không tớ xách cho? - Nào.
你们人也太好了
HSK 1
0:03s
nǐ men rén yě tài hǎo leHai người tốt quá đi.